đăng bạ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sổ sách chính thức của nhà nước dùng để ghi chép, đăng ký các sự việc quan trọng như việc hộ tịch, thuế má, ruộng đất: "đăng bạ" là một loại sổ sách hành chính, thường mang tính pháp lý, dùng để ghi danh và lưu trữ thông tin chính thức.
- Hành động ghi tên, đăng ký vào sổ sách chính thức đó: "đăng bạ" cũng có thể chỉ việc thực hiện thủ tục đăng ký, ghi chép vào sổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sổ đăng bạ đất đai thời phong kiến ghi chép rất tỉ mỉ về chủ sở hữu và diện tích. (Cuốn sổ đăng bạ đất đai thời phong kiến ghi chép rất chi tiết về chủ sở hữu và diện tích.)
- Việc khai sinh của trẻ được ghi vào đăng bạ của làng. (Việc khai sinh của đứa trẻ được ghi vào sổ đăng bạ của làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vào đăng bạ": được ghi chép, đăng ký một cách chính thức.
- Mảnh đất ấy đã được vào đăng bạ từ lâu. (Mảnh đất ấy đã được đăng ký chính thức từ lâu.)
- "sai đăng bạ": sai sót trong sổ sách đăng ký chính thức.
- Việc tranh chấp bắt nguồn từ một lỗi sai đăng bạ. (Việc tranh chấp bắt nguồn từ một lỗi sai trong sổ đăng ký.)
Biến thể và từ gần giống
- Đăng bộ (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ sổ sách đăng ký chính thức.
- Tên tuổi các vị tiến sĩ được ghi trong đăng bộ. (Tên tuổi các vị tiến sĩ được ghi trong sổ đăng ký.)
- Đăng ký (động từ): hành động ghi tên, khai báo vào sổ sách, hồ sơ chính thức. (Đây là từ hiện đại, phổ biến hơn "đăng bạ").
- Sổ sách (danh từ): từ chung chỉ các tập giấy ghi chép thông tin.
Từ đồng nghĩa
- Sổ đăng ký: sổ dùng để ghi chép việc đăng ký.
- Sổ bộ: sổ sách ghi chép công việc (thường dùng trong lịch sử).
Lưu ý về cách dùng
- Từ cổ, ít dùng: Từ "đăng bạ" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày và văn bản hành chính hiện đại. Nó thường xuất hiện trong văn cảnh lịch sử, nghiên cứu hoặc các văn bản cũ.
- Tính pháp lý: "Đăng bạ" thường mang ý nghĩa pháp lý, chỉ sự ghi nhận chính thức của cơ quan nhà nước có thẩm quyền, khác với việc ghi chép thông thường.